1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Parking

PAR-king

đậu xe

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Cửa khách sạn và trang đặt phòng
  • Lối vào bãi đậu xe ở điểm tham quan và khu trung tâm
  • Máy trả tiền đậu xe
  • Quầy dịch vụ ở nhà hàng và trung tâm mua sắm

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Đậu xe. Khi đi du lịch, phần lớn là đậu xe có thu phí: khách sạn chia ra self-parking (tự đậu) và valet (giao xe cho nhân viên đậu), bãi đậu xe ở điểm tham quan thu theo lượt hoặc theo giờ. Phí đậu xe ở khách sạn thường tính theo từng đêm, không gồm trong giá phòng.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Khi đi du lịch, Parking phần lớn là chuyện “phải trả bao nhiêu tiền”; còn NO PARKING, 2 HOUR PARKING trên biển ven đường là quy định “có được đậu không, được đậu bao lâu”, đậu sai có thể bị phạt hoặc bị kéo xe.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Valetdịch vụ đậu xe hộ
  • Self-parkingtự đậu xe
  • Parking garagebãi đậu xe nhiều tầng
  • Validationgiảm trừ phí đậu xe cho khách đã mua hàng
  • Lot Fullbãi đậu xe đã đầy

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: TicketNext: Ticket