1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Ticket
TIK-it
vé vào cửa, vé xe
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Quầy bán vé ở điểm tham quan và bảo tàng
- Máy bán vé ở nhà ga
- Trang web và App đặt vé
- Vé điện tử gửi về email
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Vé. Khi đi du lịch, đó là vé vào cửa, vé xe, vé máy bay; có vé mới được vào cửa hoặc lên xe. Bây giờ nhiều vé là QR code trên điện thoại (e-ticket hoặc mobile ticket), nhân viên ở lối vào quét một cái là bạn vào được.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Khi đi du lịch, ticket là vé; còn khi lái xe mà nghe I got a ticket thì nghĩa là bị phạt (parking ticket, speeding ticket). Tờ giấy kẹp trên kính chắn gió không phải vé vào cửa.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Admission(phí) vào cửa
- Box Officequầy bán vé
- Will Callquầy nhận vé tại chỗ
- Round-tripvé khứ hồi
- Sold outđã bán hết
Đang mở bài này…Opening this lesson…