1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Restroom

REST-room

nhà vệ sinh

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Biển chỉ dẫn ở sân bay và trung tâm mua sắm
  • Trên cửa ở nhà hàng và quán cà phê
  • Cửa hàng tiện lợi ở trạm xăng
  • Bản đồ công viên và điểm tham quan

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Nhà vệ sinh. Nơi công cộng ở Mỹ phần lớn ghi Restroom, ít khi ghi toilet. Nhà vệ sinh ở trạm xăng, quán cà phê đôi khi khóa cửa, bạn phải hỏi nhân viên lấy chìa khóa hoặc hỏi mã số; cửa nào ghi Customers Only thì chỉ dành cho khách mua hàng.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Restroom không phải phòng nghỉ, bên trong không có chỗ ngồi. Ngoài ra, ở Mỹ nói toilet là chỉ cái bồn cầu; khi hỏi đường, nói restroom hoặc bathroom tự nhiên hơn.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Bathroomnhà vệ sinh (cách nói ở nhà hoặc thường ngày)
  • Men / Womennhà vệ sinh nam / nữ
  • Family Restroomnhà vệ sinh gia đình (cần người đi kèm cũng dùng được)
  • Customers Onlychỉ dành cho khách mua hàng
  • Out of Orderbị hỏng, không dùng được

Racco nóiRacco saysTên là “phòng nghỉ” mà bên trong chẳng có chỗ nào để nghỉ. Tiếng Anh đôi khi lịch sự vậy đó.

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Cashier

“The restroom is in the back, on your left.”

Nhà vệ sinh ở phía sau, bên tay trái của bạn.

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • restroomnhà vệ sinh
  • in the backở phía sau
  • on your leftbên tay trái của bạn
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Where's the restroom?

Nhà vệ sinh ở đâu?

Can I use the restroom?

Tôi dùng nhờ nhà vệ sinh được không?

Is there a code?

Có mã số không?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn muốn dùng nhờ nhà vệ sinh ở cửa hàng tiện lợi của trạm xăng nhưng cửa không mở được, bạn đi hỏi nhân viên.

Cashier nói:Cashier says:

“You'll need a key. I'll get it for you.”