Restroom
REST-room
nhà vệ sinh
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Biển chỉ dẫn ở sân bay và trung tâm mua sắm
- Trên cửa ở nhà hàng và quán cà phê
- Cửa hàng tiện lợi ở trạm xăng
- Bản đồ công viên và điểm tham quan
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Nhà vệ sinh. Nơi công cộng ở Mỹ phần lớn ghi Restroom, ít khi ghi toilet. Nhà vệ sinh ở trạm xăng, quán cà phê đôi khi khóa cửa, bạn phải hỏi nhân viên lấy chìa khóa hoặc hỏi mã số; cửa nào ghi Customers Only thì chỉ dành cho khách mua hàng.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Restroom không phải phòng nghỉ, bên trong không có chỗ ngồi. Ngoài ra, ở Mỹ nói toilet là chỉ cái bồn cầu; khi hỏi đường, nói restroom hoặc bathroom tự nhiên hơn.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Bathroomnhà vệ sinh (cách nói ở nhà hoặc thường ngày)
- Men / Womennhà vệ sinh nam / nữ
- Family Restroomnhà vệ sinh gia đình (cần người đi kèm cũng dùng được)
- Customers Onlychỉ dành cho khách mua hàng
- Out of Orderbị hỏng, không dùng được

Racco nóiRacco saysTên là “phòng nghỉ” mà bên trong chẳng có chỗ nào để nghỉ. Tiếng Anh đôi khi lịch sự vậy đó.
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Cashier
“The restroom is in the back, on your left.”
Nhà vệ sinh ở phía sau, bên tay trái của bạn.
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- restroomnhà vệ sinh
- in the backở phía sau
- on your leftbên tay trái của bạn
You can sayBạn có thể nói
Where's the restroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Can I use the restroom?
Tôi dùng nhờ nhà vệ sinh được không?
Is there a code?
Có mã số không?
Quick checkThử thực chiến
Bạn muốn dùng nhờ nhà vệ sinh ở cửa hàng tiện lợi của trạm xăng nhưng cửa không mở được, bạn đi hỏi nhân viên.
Cashier nói:Cashier says:
“You'll need a key. I'll get it for you.”