1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Biometrics

by-oh-MET-riks

lấy dấu vân tay và chụp ảnh

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Thông báo lịch hẹn Sở Di trú gửi đến
  • Tài khoản USCIS trực tuyến
  • Cửa vào Application Support Center

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Lịch hẹn đến địa điểm do Sở Di trú chỉ định để lấy dấu vân tay và chụp ảnh, đôi khi còn phải ký tên. Thư thông báo sẽ ghi ngày, giờ và địa điểm; địa điểm đó gọi là Application Support Center, viết tắt là ASC.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Biometrics và Interview là hai lịch hẹn khác nhau. Biometrics là đi lấy dấu vân tay, chụp ảnh; Interview là phỏng vấn với viên chức. Tiêu đề thư thông báo sẽ ghi rõ là loại nào.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Fingerprintsdấu vân tay
  • Photographảnh chụp
  • Application Support Centertrung tâm lấy dấu vân tay (ASC)
  • Appointment Noticethông báo lịch hẹn

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.