1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Employment Authorization

em-PLOY-ment aw-thur-uh-ZAY-shun

giấy phép làm việc

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Thẻ giấy phép làm việc (EAD)
  • Tiêu đề Form I-765
  • Form I-9 điền khi nhận việc
  • Thư thông báo của Sở Di trú

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Giấy phép do Sở Di trú cấp, cho phép làm việc tại Mỹ. Sau khi được chấp thuận, bạn nhận một tấm thẻ gọi là EAD (Employment Authorization Document); trên thẻ in mã diện (Category) và ngày hết hạn (Card Expires).

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Employment Authorization và Employment Verification trông rất giống nhau nhưng là hai chuyện khác nhau. Authorization là giấy phép làm việc; còn employment verification khi thuê nhà hoặc vay tiền là việc bên kia xác nhận với công ty rằng bạn đang làm ở đó.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • EADthẻ giấy phép làm việc
  • Work Permitcách nói thông thường của giấy phép làm việc
  • Categorymã diện
  • Card Expiresngày thẻ hết hạn
  • Form I-9mẫu xác minh quyền làm việc khi nhận việc

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Request for EvidenceNext: Request for Evidence

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.