Status
STAT-us
diện di trú
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Mẫu đơn của Sở Di trú
- Quầy làm bằng lái xe ở DMV
- Văn phòng sinh viên quốc tế của trường
- Trang web USCIS
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Diện di trú hiện tại của bạn ở Mỹ, thường viết bằng ký hiệu, ví dụ F-1 (du học sinh), B-2 (du khách), H-1B (làm việc). Khi mẫu đơn hoặc nhân viên ở quầy hỏi immigration status, tức là hỏi bạn thuộc diện nào.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Status và Case Status là hai chuyện khác nhau. Status là diện di trú của bạn; còn Case Status trên trang web USCIS cho biết một hồ sơ cụ thể đang được xử lý đến đâu. Status và visa trong hộ chiếu cũng là hai thứ khác nhau.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Immigration Statustình trạng di trú
- Case Statustình trạng hồ sơ
- Nonimmigrantkhông định cư (diện ở tạm thời)
- Permanent Residentthường trú nhân
You may hearBạn có thể sẽ nghe
DMV clerk
“I need a document that shows your immigration status.”
Tôi cần một giấy tờ chứng minh tình trạng di trú của bạn.
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- documentgiấy tờ
- immigration statustình trạng di trú
You can sayBạn có thể nói
Here's my I-94.
Đây là I-94 của tôi.
Which document do you need?
Bạn cần giấy tờ nào?
I'm in F-1 status.
Tôi đang ở diện F-1.
Quick checkThử thực chiến
Bạn đang làm bằng lái xe ở quầy DMV. Hộ chiếu đã đưa rồi, nhân viên lại nói tiếp.
DMV clerk nói:DMV clerk says:
“I need a document that shows your immigration status.”
This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.