1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Status

STAT-us

diện di trú

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Mẫu đơn của Sở Di trú
  • Quầy làm bằng lái xe ở DMV
  • Văn phòng sinh viên quốc tế của trường
  • Trang web USCIS

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Diện di trú hiện tại của bạn ở Mỹ, thường viết bằng ký hiệu, ví dụ F-1 (du học sinh), B-2 (du khách), H-1B (làm việc). Khi mẫu đơn hoặc nhân viên ở quầy hỏi immigration status, tức là hỏi bạn thuộc diện nào.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Status và Case Status là hai chuyện khác nhau. Status là diện di trú của bạn; còn Case Status trên trang web USCIS cho biết một hồ sơ cụ thể đang được xử lý đến đâu. Status và visa trong hộ chiếu cũng là hai thứ khác nhau.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Immigration Statustình trạng di trú
  • Case Statustình trạng hồ sơ
  • Nonimmigrantkhông định cư (diện ở tạm thời)
  • Permanent Residentthường trú nhân

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

DMV clerk

“I need a document that shows your immigration status.”

Tôi cần một giấy tờ chứng minh tình trạng di trú của bạn.

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • documentgiấy tờ
  • immigration statustình trạng di trú
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Here's my I-94.

Đây là I-94 của tôi.

Which document do you need?

Bạn cần giấy tờ nào?

I'm in F-1 status.

Tôi đang ở diện F-1.

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn đang làm bằng lái xe ở quầy DMV. Hộ chiếu đã đưa rồi, nhân viên lại nói tiếp.

DMV clerk nói:DMV clerk says:

“I need a document that shows your immigration status.”

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.