Chữ rất to, bấm là nghe được, cũng có thể đưa thẳng cho người đối diện xem.Big type. Tap to hear it, or just show the screen.
Khi nghe không hiểuWhen you don't understand9
I don't understand.
Tôi không hiểu.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi bạn không hiểu người ta nói gì, hãy nói câu này trước.
Họ có thể nóiThey may say: “Okay, let me say it another way.” Được, để tôi nói cách khác.
Can you say that again?
Bạn nói lại lần nữa được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi người ta nói quá nhanh và bạn nghe không rõ.
Họ có thể nóiThey may say: “Sure.” Được chứ.
Can you speak more slowly?
Bạn nói chậm hơn được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi bạn hiểu được vài từ nhưng người ta nói quá nhanh.
Can you show me?
Bạn chỉ cho tôi xem được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi không hiểu chỗ hay món đồ người ta nói, hãy nhờ họ chỉ thẳng cho bạn xem.
Họ có thể nóiThey may say: “Sure, it's right over there.” Được, ở ngay đằng kia.
My English isn't very good.
Tiếng Anh của tôi không giỏi lắm.
Dùng khi nàoWhen to use it: Mở lời bằng câu này, người ta thường sẽ nói chậm và đơn giản hơn.
Họ có thể nóiThey may say: “No problem. Take your time.” Không sao. Bạn cứ từ từ.
Can you write it down?
Bạn viết ra giúp tôi được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi nghe không ra con số, địa chỉ hay tên, hãy nhờ họ viết ra giấy.
Họ có thể nóiThey may say: “Sure. Here you go.” Được. Của bạn đây.
One moment, please.
Xin chờ tôi một chút.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi bạn cần chút thời gian để tìm đồ, xem điện thoại hoặc suy nghĩ.
Do you speak Vietnamese?
Bạn có nói tiếng Việt không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi muốn biết ở đó có ai giúp bạn bằng tiếng Việt được không.
Họ có thể nóiThey may say: “No, sorry. But I can find someone.” Không, xin lỗi. Nhưng tôi có thể tìm người giúp bạn.
I need an interpreter.
Tôi cần thông dịch viên.
Dùng khi nàoWhen to use it: Ở bệnh viện và nhiều cơ quan chính phủ, bạn có thể nhờ họ sắp xếp người nói tiếng Việt hoặc thông dịch qua điện thoại. Không phải nơi nào cũng có. Họ hỏi What language? thì bạn trả lời Vietnamese.
Họ có thể nóiThey may say: “What language?” Ngôn ngữ nào?
Khi cần giúp đỡWhen you need help6
I need help.
Tôi cần giúp đỡ.
Dùng khi nàoWhen to use it: Gặp chuyện gì tự mình không lo được, hãy tìm người mặc đồng phục và nói câu này.
Họ có thể nóiThey may say: “What do you need?” Bạn cần gì?
Can you call my family?
Bạn gọi điện cho người nhà tôi giúp được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi không tìm thấy người nhà, hoặc cần người nhà đến giải thích giúp. Bạn đưa cho họ tờ giấy có ghi số điện thoại.
I'm lost.
Tôi bị lạc đường.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi bạn không biết mình đang ở đâu và cũng không biết đường quay về.
Họ có thể nóiThey may say: “Where are you trying to go?” Bạn muốn đi đâu?
Call 911.
Xin hãy gọi 911.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi có người bị thương, ngất xỉu hoặc gặp nguy hiểm, hãy nhờ người bên cạnh gọi 911 ngay.
I lost my passport.
Tôi bị mất hộ chiếu.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi mất hộ chiếu, bạn nói với nhân viên sân bay, quầy lễ tân khách sạn hoặc cảnh sát. Cũng có thể đổi passport thành phone (điện thoại) hoặc bag (túi xách).
Can you call this number for me?
Bạn gọi số này giúp tôi được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi điện thoại của bạn không dùng được, hãy đưa số ghi trên giấy cho họ xem.
Mua đồ, trả tiềnShopping and paying7
I'll take this one.
Tôi muốn lấy cái này.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi đã chọn được món muốn mua, bạn chỉ vào nó và nói.
Can I pay by card?
Tôi trả bằng thẻ được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Trước khi tính tiền, bạn muốn hỏi cho chắc có quẹt thẻ được không.
Họ có thể nóiThey may say: “Yes. Go ahead and tap or insert.” Được. Mời bạn chạm hoặc cắm thẻ.
How much is this?
Cái này bao nhiêu tiền?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi không thấy giá ghi trên món đồ, bạn cầm nó lên và hỏi.
Họ có thể nóiThey may say: “It's four ninety-nine.” 4 đô 99.
Can I have a bag?
Cho tôi xin một cái túi được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi tính tiền mà nhân viên không đưa túi, còn bạn thì cần một cái.
I'm just looking.
Tôi chỉ xem thôi.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi nhân viên đến hỏi bạn có cần giúp không, mà bạn chỉ muốn tự xem.
Họ có thể nóiThey may say: “Okay. Let me know if you need anything.” Được. Cần gì bạn cứ nói với tôi.
I'd like to return this.
Tôi muốn trả lại món này.
Dùng khi nàoWhen to use it: Bạn mang món đồ và biên lai đến quầy Returns hoặc Customer Service rồi nói.
Họ có thể nóiThey may say: “Do you have your receipt?” Bạn có biên lai không?
Is this the line?
Đây là hàng chờ phải không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi không chắc phải xếp hàng ở đâu, bạn hỏi người đứng cuối hàng.
Họ có thể nóiThey may say: “Yes, the end is back there.” Đúng rồi, cuối hàng ở phía sau kia.
Ăn uốngFood7
Can I have water?
Cho tôi xin nước được không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi muốn uống nước ở nhà hàng hoặc trên máy bay.
Họ có thể nóiThey may say: “Sure. Ice?” Được. Có lấy đá không?
No ice, please.
Xin đừng cho đá.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi gọi đồ uống hoặc xin nước. Đồ uống ở Mỹ thường cho rất nhiều đá.
To go, please.
Cho tôi mang đi.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi nhân viên hỏi “For here or to go?” và bạn muốn mang đi.
For here, please.
Tôi ăn tại đây.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi nhân viên hỏi “For here or to go?” và bạn muốn ăn tại quán.
This one, please.
Cho tôi món này.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi không biết đọc tên món, bạn chỉ vào thực đơn hoặc món trong tủ kính và nói.
Họ có thể nóiThey may say: “Anything else?” Bạn còn cần gì nữa không?
Check, please.
Cho tôi xin hóa đơn.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi ăn xong và muốn tính tiền ở nhà hàng có người phục vụ. Nói câu này, nhân viên sẽ mang hóa đơn đến.
I'm allergic to peanuts.
Tôi bị dị ứng đậu phộng.
Dùng khi nàoWhen to use it: Bạn nói trước khi gọi món. Đổi peanuts thành thứ bạn bị dị ứng: shrimp (tôm), milk (sữa), eggs (trứng).
Hỏi đường, đi xeDirections6
Where is the restroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi tìm nhà vệ sinh ở sân bay, nhà hàng, cửa hàng.
Họ có thể nóiThey may say: “It's down the hall on the left.” Đi dọc hành lang, nó ở bên tay trái.
Where is the exit?
Lối ra ở đâu?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi không tìm thấy đường ra ở sân bay, trung tâm mua sắm, bãi đậu xe.
How do I get to this address?
Đi đến địa chỉ này như thế nào?
Dùng khi nàoWhen to use it: Bạn đưa địa chỉ trên điện thoại hoặc trên giấy cho họ xem, rồi hỏi câu này.
Họ có thể nóiThey may say: “Go straight and turn right.” Đi thẳng, rồi rẽ phải.
Is it far?
Có xa không?
Dùng khi nàoWhen to use it: Sau khi hỏi đường, bạn muốn biết đi bộ có tới được không.
Họ có thể nóiThey may say: “It's about a five-minute walk.” Đi bộ khoảng năm phút.
Please take me to this address.
Xin chở tôi đến địa chỉ này.
Dùng khi nàoWhen to use it: Lên taxi rồi, bạn đưa tờ giấy hoặc điện thoại có ghi địa chỉ cho tài xế xem.
Where is the elevator?
Thang máy ở đâu?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi bạn mang hành lý, có xe đẩy, hoặc khó đi cầu thang.
Khi không khỏeHealth5
I don't feel well.
Tôi thấy không khỏe.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi thấy trong người không khỏe và muốn báo cho người bên cạnh hoặc tiếp viên biết.
Họ có thể nóiThey may say: “Do you need to sit down?” Bạn có cần ngồi xuống không?
It hurts here.
Tôi đau ở đây.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi không biết nói tên bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh, bạn chỉ tay vào chỗ đau và nói.
I need a doctor.
Tôi cần đi khám bác sĩ.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi bạn không khỏe và cần đi khám bác sĩ, hãy nói với người nhà, quầy lễ tân khách sạn hoặc nhân viên.
I need my medicine.
Tôi cần thuốc của tôi.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi thuốc để trong hành lý hoặc túi xách và bạn cần người khác lấy giúp.
Where is the pharmacy?
Nhà thuốc ở đâu?
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi muốn mua thuốc. Nhà thuốc thường nằm trong siêu thị hoặc cửa hàng lớn.
Phép lịch sự cơ bảnBeing polite5
Yes, please.
Được, cảm ơn.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi người ta hỏi bạn có lấy không (biên lai, túi, nước) và bạn muốn lấy.
No, thank you.
Không, cảm ơn.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi người ta hỏi bạn có lấy không và bạn không cần.
Thank you.
Cảm ơn.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi có người giúp bạn, đưa đồ cho bạn hoặc mở cửa giúp bạn.
Họ có thể nóiThey may say: “You're welcome.” Không có gì.
Excuse me.
Xin lỗi, làm phiền bạn.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi muốn nhờ người ta nhường đường, hoặc muốn gọi nhân viên để hỏi.
I'm sorry.
Tôi xin lỗi.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi lỡ đụng vào người khác hoặc đứng chắn đường.
Họ có thể nóiThey may say: “That's okay.” Không sao đâu.
Nói thông tin của mìnhAbout you5
Here's the address.
Đây là địa chỉ tôi ở.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi nhập cảnh, đi taxi hoặc điền mẫu đơn, bạn đưa địa chỉ đã viết sẵn cho họ xem.
This is my daughter's phone number.
Đây là số điện thoại của con gái tôi.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi cần liên lạc với người nhà. Có thể đổi daughter thành son (con trai).
I'm visiting my family.
Tôi đến thăm gia đình.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi nhập cảnh, nhân viên hỏi bạn đến Mỹ làm gì, và bạn đến để thăm người thân. Bạn cứ trả lời đúng sự thật.
I'm from Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi có người hỏi bạn từ đâu đến (Where are you from?).
I'm staying for two months.
Tôi sẽ ở lại hai tháng.
Dùng khi nàoWhen to use it: Khi nhập cảnh, nhân viên hỏi bạn ở lại bao lâu (How long are you staying?). Bạn trả lời theo đúng lịch trình của mình, đổi two months thành thời gian của bạn.