Down Payment
down PAY-ment
tiền trả trước
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Bản ước tính khoản vay (Loan Estimate)
- Phần ước tính tiền trả hằng tháng trên trang đăng bán nhà
- Đơn xin vay
- Email của người môi giới và chuyên viên cho vay
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Phần tiền bạn tự trả trước khi mua nhà, phần còn lại mới trả bằng khoản vay. Ví dụ giá nhà $480,000, tiền trả trước $60,000 thì khoản vay là $420,000. Cần chuẩn bị bao nhiêu còn tùy loại khoản vay và yêu cầu của bên cho vay.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Down payment không phải tiền đặt cọc, cũng không phải toàn bộ số tiền mặt cần chuẩn bị khi mua nhà. Khoản nộp ngay sau khi đề nghị mua được chấp nhận gọi là earnest money; khi hoàn tất giao dịch, ngoài tiền trả trước còn phải trả closing costs.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Put downđóng tiền trả trước (khẩu ngữ)
- Loan amountsố tiền vay
- Sale pricegiá chốt bán
- Closing costscác khoản phí khi hoàn tất giao dịch
- Proof of fundsgiấy tờ chứng minh tài chính
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Loan officer
“How much do you have saved for the down payment?”
Bạn đã để dành được bao nhiêu cho tiền trả trước?
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- How muchbao nhiêu
- savedđã để dành
- down paymenttiền trả trước
You can sayBạn có thể nói
How much is the down payment?
Tiền trả trước là bao nhiêu?
I can put down sixty thousand.
Tôi có thể trả trước sáu mươi nghìn.
Quick checkThử thực chiến
Lần đầu bạn nói chuyện điện thoại với chuyên viên cho vay, họ hỏi một câu.
Loan officer nói:Loan officer says:
“How much are you planning to put down?”