1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Interest Rate

IN-trist rayt

lãi suất

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Bản ước tính khoản vay (Loan Estimate)
  • Trang web của bên cho vay
  • Hóa đơn khoản vay mua nhà hằng tháng
  • Email của chuyên viên cho vay

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Cái giá của việc vay tiền, tính bằng phần trăm theo năm. Lãi suất càng cao thì cùng một khoản vay, tiền lãi phải trả mỗi tháng càng nhiều. Giấy tờ vay sẽ ghi lãi suất là fixed (cố định) hay adjustable (về sau sẽ điều chỉnh).

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Interest rate và APR là hai con số khác nhau. APR trên giấy tờ vay tính cả một phần chi phí, nên thường cao hơn interest rate một chút; cả hai đều được in trên giấy tờ.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Fixed ratelãi suất cố định
  • Adjustable ratelãi suất về sau sẽ điều chỉnh
  • APRlãi suất năm tính cả một phần chi phí
  • Rate lockkhóa lãi suất

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: AgentNext: Agent