1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Agent
AY-jent
người môi giới nhà đất
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Tấm bảng For Sale trước sân nhà
- Người liên hệ trên trang đăng bán nhà
- hợp đồng mua bán
- Danh thiếp nhận được trong buổi mở cửa xem nhà (open house)
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Người có giấy phép hành nghề, đại diện cho bên mua hoặc bên bán lo việc mua bán nhà. Agent của bên mua giúp bạn hẹn xem nhà, soạn đề nghị mua và thương lượng điều kiện với bên kia; còn listing agent trên trang đăng bán thì đại diện cho bên bán.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Agent không nhất thiết là người môi giới nhà đất; nhân viên tổng đài và nhân viên quầy ở sân bay cũng gọi là agent. Khi mua nhà, điều cần phân biệt rõ là: listing agent đại diện cho bên bán, còn người đại diện cho bạn là buyer's agent.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Realtorngười môi giới là hội viên hiệp hội môi giới nhà đất toàn quốc (NAR); khẩu ngữ hay dùng để chỉ người môi giới nói chung
- Buyer's agentngười môi giới đại diện cho bên mua
- Listing agentngười môi giới đại diện cho bên bán
- Brokercông ty môi giới hoặc nhà môi giới mà người môi giới (agent) trực thuộc
- Commissiontiền hoa hồng môi giới
Đang mở bài này…Opening this lesson…