Mortgage
MOR-gij
khoản vay mua nhà
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Trang web của bên cho vay (lender)
- Hóa đơn khoản vay mua nhà hằng tháng
- Phần ước tính tiền trả hằng tháng trên trang đăng bán nhà
- Thư ngân hàng gửi đến
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Khoản vay dùng để mua nhà. Bạn vay ngân hàng hoặc bên cho vay một số tiền lớn để trả cho bên bán, sau đó mỗi tháng trả dần một phần tiền gốc và tiền lãi; chính căn nhà là tài sản bảo đảm cho khoản vay này.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Chữ t trong Mortgage không phát âm. Ngoài ra, mục Monthly Rent / Mortgage trên đơn đăng ký là hỏi mỗi tháng bạn trả bao nhiêu tiền thuê nhà hoặc tiền vay mua nhà; người đang thuê nhà thì điền tiền thuê.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Lenderbên cho vay
- Loankhoản vay
- Monthly paymenttiền trả hằng tháng
- Principaltiền gốc
- Interesttiền lãi

Racco nóiRacco saysTrong Mortgage có một chữ t không phát âm và một khoản trả hằng tháng sẽ theo bạn nhiều năm. Cái đầu bỏ qua được, cái sau thì không.
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Loan officer
“Your monthly mortgage payment would be about twenty-three hundred dollars.”
Tiền trả góp mua nhà mỗi tháng của bạn sẽ vào khoảng hai nghìn ba trăm đô la.
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- monthly mortgage paymenttiền trả góp mua nhà hằng tháng
- about twenty-three hundredkhoảng hai nghìn ba trăm
You can sayBạn có thể nói
How much is the monthly payment?
Mỗi tháng phải trả bao nhiêu?
Does that include taxes and insurance?
Số đó đã gồm thuế và bảo hiểm chưa?
I'd like to ask about a mortgage.
Tôi muốn hỏi về khoản vay mua nhà.
Quick checkThử thực chiến
Bạn đang ở ngân hàng bàn với chuyên viên cho vay về khoản vay mua nhà, họ chỉ vào một con số trên màn hình.
Loan officer nói:Loan officer says:
“That's the mortgage payment only. Taxes and insurance are extra.”