1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Pre-Approval

pree-uh-PROO-vul

chấp thuận trước khoản vay

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Thư hoặc file PDF bên cho vay gửi đến
  • Giấy tờ gửi kèm cho bên bán khi đưa ra đề nghị mua
  • Email của người môi giới
  • Trang web của bên cho vay

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Lá thư bên cho vay cấp sau khi xem thu nhập, tiền tiết kiệm và tín dụng của bạn, ghi rõ họ sẵn sàng cho bạn vay khoảng bao nhiêu. Thư này cho bên bán biết bạn có khả năng vay, nhưng chưa phải là phê duyệt khoản vay chính thức.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Pre-approved không có nghĩa là khoản vay đã được duyệt. Số tiền ghi trong thư là “vay được khoảng bao nhiêu”; muốn được phê duyệt chính thức thì phải đợi tìm được nhà, rồi bên cho vay xét duyệt thêm một lần nữa.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Pre-approvedđã được chấp thuận trước
  • Pre-qualificationbước đánh giá sơ bộ, thường sơ lược hơn; mỗi nơi dùng một cách khác nhau
  • Loan officerchuyên viên cho vay
  • Pay stubphiếu lương

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Interest RateNext: Interest Rate