1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Detour

DEE-toor

đường vòng

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Biển màu cam ở đoạn đường đang thi công
  • Giao lộ có đường bị chặn
  • Giọng nói của app chỉ đường
  • Bảng điện tử trên đường cao tốc

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Đường phía trước không đi được, bạn phải theo mũi tên đi vòng đường khác. Lý do thường gặp là thi công, tai nạn hoặc chặn đường vì sự kiện. Dọc đường thường có nhiều biển DETOUR nối tiếp nhau, dẫn bạn vòng về lại đường cũ.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Road Closedđường bị chặn
  • Road Work Aheadphía trước đang thi công
  • Lane Closedlàn xe bị đóng
  • Mergenhập vào làn bên cạnh
  • End Detourhết đoạn đường vòng

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Road worker

“The road's closed. Follow the detour signs.”

Đường này bị chặn rồi. Hãy đi theo các biển chỉ đường vòng.

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • closedbị chặn
  • detourđường vòng
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Which way is the detour?

Đường vòng đi hướng nào?

Is this road closed?

Đường này bị chặn rồi phải không?

How do I get to Main Street?

Làm sao tôi đến được Main Street?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn lái xe tới một giao lộ, phía trước đặt mấy cọc tiêu hình nón màu cam, một người công nhân vẫy tay với bạn.

Road worker nói:Road worker says:

“Road's closed ahead. Take the detour on the right.”