1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

DMV

D-M-V

sở quản lý xe cộ

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Bảng hiệu trước cửa văn phòng
  • Thông báo gia hạn đăng ký xe
  • Trang web đặt lịch thi lái xe thực hành
  • Phong bì do chính quyền tiểu bang gửi tới

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Cơ quan của tiểu bang lo việc cấp bằng lái xe và đăng ký xe. Thi lý thuyết, thi lái xe thực hành, đổi bằng lái, gia hạn đăng ký xe phần lớn đều làm ở đây. Một số tiểu bang gọi là BMV, MVD hoặc RMV, công việc cũng cùng một loại.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Appointmentlịch hẹn
  • Walk-inkhông hẹn trước, đến xếp hàng tại chỗ
  • Now Servingsố đang được gọi
  • Written Testbài thi lý thuyết
  • Road Testbài thi lái xe thực hành

Racco nóiRacco saysThời gian chờ ở đây là một trong số ít thứ ở Mỹ thật sự bình đẳng với tất cả mọi người.

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Clerk

“Welcome to the DMV. Do you have an appointment?”

Chào mừng bạn đến DMV. Bạn có hẹn trước không?

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • DMVsở quản lý xe cộ
  • appointmentlịch hẹn
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

I'm here for a driver's license.

Tôi đến để làm bằng lái xe.

I have an appointment at ten.

Tôi có hẹn lúc mười giờ.

Where do I check in?

Tôi báo có mặt (check in) ở đâu?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn bước vào sảnh DMV. Nhân viên ở quầy gần cửa ngẩng lên hỏi bạn.

Clerk nói:Clerk says:

“Do you have an appointment, or are you a walk-in?”