1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Confirmation

kon-fer-MAY-shun

thông báo xác nhận

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • màn hình và email sau khi đặt hàng
  • tin nhắn báo đã đặt hẹn xong
  • thông báo đặt phòng và đặt bàn
  • mã số do nhân viên chăm sóc khách hàng đọc cho bạn qua điện thoại

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Thông báo bên kia gửi để cho bạn biết “việc này đã xong”: đơn hàng đã đặt, lịch hẹn đã xếp, yêu cầu hủy đã được xử lý. Trên đó thường có một confirmation number (mã xác nhận); sau này cần tra cứu, thay đổi hoặc có tranh chấp, đọc mã này là nhanh nhất.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Trước khi bấm Confirm, bạn mới chỉ điền thông tin, chưa có gì được chốt; thấy Confirmation hoặc Confirmed mới là xong. Không nhận được email xác nhận thì xem thư mục thư rác trước.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Confirmation Numbermã xác nhận
  • Order Numbermã đơn hàng
  • Confirmxác nhận (nút bấm)
  • Confirmedđã xác nhận
  • Reference Numbermã số để tra cứu

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: DeliveryNext: Delivery