1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Receipt

rih-SEET

biên lai

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • quầy tính tiền
  • màn hình máy tự tính tiền
  • biên lai điện tử trong email
  • quầy trả hàng
  • bìa kẹp hóa đơn ở nhà hàng

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Tờ giấy bạn nhận được sau khi trả tiền, ghi rõ bạn đã mua gì và trả bao nhiêu. Bạn sẽ cần nó khi trả hàng, đổi hàng hoặc xin hoàn lại chi phí. Nhiều tiệm sẽ hỏi bạn muốn lấy bản giấy, gửi qua email hay không cần.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Check là hóa đơn trước khi trả tiền, Receipt là biên lai sau khi trả tiền. Ở nhà hàng, muốn tính tiền thì nói “Check, please”, không phải “Receipt, please”.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Subtotaltạm tính trước thuế
  • Taxtiền thuế
  • Totaltổng cộng
  • Email Receiptbiên lai gửi qua email
  • Gift Receiptbiên lai tặng quà (không in giá)

Racco nóiRacco saysMua một thanh kẹo cao su mà biên lai dài đến mức quàng cổ làm khăn được.

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Cashier

“Do you want your receipt?”

Bạn có muốn lấy biên lai không?

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • receiptbiên lai
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Yes, please.

Được, cảm ơn.

No, thank you.

Không, cảm ơn.

Can you email it to me?

Bạn gửi qua email cho tôi được không?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn vừa tính tiền xong ở siêu thị, nhân viên đưa túi cho bạn rồi hỏi thêm một câu.

Cashier nói:Cashier says:

“Would you like a receipt?”