Verification
vair-ih-fih-KAY-shun
xác minh
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- màn hình khi đăng nhập tài khoản
- tin nhắn gửi đến điện thoại
- trang web của ngân hàng và cơ quan chính phủ
- khi nhân viên chăm sóc khách hàng xác minh danh tính qua điện thoại
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Bước xác nhận “bạn đúng là bạn”. Cách thường gặp nhất là trang web gửi một dãy số đến điện thoại hoặc email của bạn, gọi là verification code (mã xác minh); bạn nhập dãy số đó vào màn hình thì mới đi tiếp được. Dãy số này thường hết hiệu lực sau vài phút.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Mã xác minh không phải là mật khẩu. Mật khẩu do bạn tự đặt, lần nào cũng giống nhau; mã xác minh do bên kia gửi tạm cho bạn, mỗi lần một khác, vài phút sau là không dùng được nữa. Câu Do not share this code trong tin nhắn là để nhắc bạn đừng đưa dãy số này cho người khác.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Verification Codemã xác minh
- Verifyxác minh (nút bấm)
- Resend Codegửi lại mã xác minh
- Two-Step Verificationxác minh hai bước
- Expiredđã hết hạn
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Employee
“We just texted you a verification code. Enter it here.”
Chúng tôi vừa nhắn tin cho bạn một mã xác minh. Hãy nhập vào đây.
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- texted younhắn tin cho bạn
- verification codemã xác minh
- enter it herenhập vào đây
You can sayBạn có thể nói
I didn't get the code.
Tôi không nhận được mã.
Can you send it again?
Bạn gửi lại được không?
Can you send it by email?
Bạn gửi qua email được không?
Quick checkThử thực chiến
Bạn đang đăng nhập App ngân hàng trên điện thoại; nhập mật khẩu xong thì màn hình hiện ra một dòng chữ.
App nói:App says:
“Enter the 6-digit code we sent to your phone.”