Customs
KUHS-tumz
hải quan
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Lối ra sau khi nhận hành lý ở sân bay
- Màn hình hoặc tờ khai khi nhập cảnh
- Thông báo theo dõi bưu kiện quốc tế
- Hướng dẫn ở cửa hàng miễn thuế
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Hải quan: kiểm tra những thứ bạn mang vào Mỹ. Nhận hành lý xong bạn sẽ đi qua cửa này, nhân viên có thể hỏi bạn có mang thực phẩm, tiền mặt hay món gì cần khai báo không, cũng có thể yêu cầu bạn cho hành lý qua máy soi X-quang hoặc mở ra.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Customs kiểm tra đồ đạc, Immigration kiểm tra người và giấy tờ, đây là hai cửa khác nhau. Ngoài ra customs còn có nghĩa là “phong tục”, nhưng ở sân bay và trong thông báo bưu kiện thì đều là hải quan.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Declarekhai báo
- Customs Declarationkhai báo hải quan (tờ khai hoặc câu hỏi trên màn hình)
- Agriculturekiểm tra nông sản (thực phẩm, trái cây, thịt)
- Dutythuế hải quan
- Duty-freemiễn thuế
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Officer
“Do you have anything to declare?”
Bạn có gì cần khai báo không?
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- anythingbất cứ thứ gì
- declarekhai báo
You can sayBạn có thể nói
Yes, I have some food.
Có, tôi có mang một ít đồ ăn.
It's tea and snacks.
Là trà và đồ ăn vặt.
No, nothing to declare.
Không, tôi không có gì cần khai báo.
Quick checkThử thực chiến
Bạn đẩy hành lý đến hải quan, nhân viên liếc nhìn chiếc vali của bạn.
Officer nói:Officer says:
“Are you bringing any food or meat?”