1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Pending

PEN-ding

đang chờ xử lý

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Lịch sử giao dịch trong app ngân hàng
  • App thẻ tín dụng
  • Lịch sử chuyển tiền trên Zelle, Venmo
  • Thông báo hoàn tiền

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Giao dịch này đã được ghi nhận nhưng chưa hoàn tất ghi sổ. Số tiền đang Pending thường đã bị trừ trước khỏi số dư khả dụng; khi chuyển thành Posted mới là chính thức hoàn tất, và số tiền đôi khi hơi khác so với lúc còn pending.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Pending không phải là giao dịch thất bại, cũng không có nghĩa là bạn bị trừ tiền thêm một lần. Nó chỉ đang trên đường đi; số tiền chính thức là số hiện ra sau khi chuyển thành Posted.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Postedđã ghi sổ
  • Holdkhoản tiền tạm giữ
  • Available balancesố dư khả dụng
  • Processingđang xử lý

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Agent

“That charge is still pending, so it hasn't posted yet.”

Khoản đó vẫn đang chờ xử lý nên chưa được ghi sổ chính thức.

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • still pendingvẫn đang chờ xử lý
  • hasn't postedđang chờ xử lý
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Why is it still pending?

Sao nó vẫn đang chờ xử lý?

When will it post?

Khi nào thì nó được ghi sổ?

Was I charged twice?

Có phải tôi bị trừ tiền hai lần không?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Bạn thấy trong app ngân hàng có hai khoản trừ tiền của cùng một cửa hàng nên gọi điện hỏi tổng đài.

Agent nói:Agent says:

“One of them is a pending hold. It'll drop off.”