1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Assembly

uh-SEM-blee

lắp ráp

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Thùng ngoài của đồ nội thất
  • Trang sản phẩm khi mua hàng trên mạng
  • Màn hình thanh toán của cửa hàng nội thất
  • Bảng báo giá của công ty chuyển nhà

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Lắp các món đồ nội thất đã tháo rời trở lại. Sản phẩm ghi assembly required nghĩa là hàng giao đến là một thùng linh kiện, bạn phải tự lắp, hoặc có thể mua thêm dịch vụ lắp ráp lúc thanh toán. Khi chuyển nhà, việc tháo giường, lắp giường có công ty tính sẵn trong báo giá, có công ty tính phí riêng.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Assembly trên thông báo của trường là buổi tập trung toàn trường, không phải lắp ráp. Thấy từ này thì xem trước nó nói về đồ nội thất hay do trường gửi.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Assembly requiredphải tự lắp ráp
  • No assembly requiredkhông cần lắp ráp
  • Assembly servicedịch vụ lắp ráp giúp khách
  • Instructionshướng dẫn lắp ráp
  • Disassemblytháo rời

Racco nóiRacco saysAssembly required nghĩa là tối nay bạn sẽ làm quen với một chiếc chìa lục giác.

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Forward MailNext: Forward Mail