Change of Address
chaynj uv AD-dress
đổi địa chỉ
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Trang web và biểu mẫu của bưu điện (USPS)
- Phần cài đặt tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng
- Trang web của DMV
- Biểu mẫu của công ty bảo hiểm và trường học
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Thủ tục báo cho bên kia biết “tôi đã chuyển nhà, từ nay xin dùng địa chỉ mới”. Thường gặp nhất là làm với bưu điện (USPS); làm xong, thư gửi đến địa chỉ cũ sẽ được chuyển sang nhà mới trong một thời gian. Trang web của ngân hàng, DMV cũng có cụm từ này, nghĩa là đổi địa chỉ bạn đã để lại ở đó.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Làm change of address với bưu điện thì chỉ chuyển tiếp thư thôi, không đổi giúp bạn địa chỉ ở ngân hàng, DMV hay sở di trú. Những nơi đó bạn phải tự đổi từng nơi.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Old addressđịa chỉ cũ
- New addressđịa chỉ mới
- Mailing addressđịa chỉ nhận thư
- Permanentchuyển đi hẳn
- Temporarychuyển đi tạm thời
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Postal clerk
“You can fill out a change of address form online or right here.”
Bạn có thể điền mẫu đổi địa chỉ trên mạng hoặc ngay tại đây.
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- fill outđiền
- change of addressđổi địa chỉ
- onlinetrên mạng
You can sayBạn có thể nói
I moved.
Tôi đã chuyển nhà.
I need to change my address.
Tôi cần đổi địa chỉ.
Here's my new address.
Đây là địa chỉ mới của tôi.
Quick checkThử thực chiến
Bạn gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng của ngân hàng, nói rằng bạn đã chuyển nhà.
Agent nói:Agent says:
“I can help with a change of address. What's your new address?”