1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Move-In Date

MOOV-in dayt

ngày dọn vào

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Đơn xin thuê nhà
  • Hợp đồng thuê nhà (lease)
  • Email văn phòng quản lý gửi
  • Trang mở tài khoản của công ty điện nước

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Ngày hợp đồng bắt đầu và bạn có thể lấy chìa khóa dọn vào. Tiền thuê thường tính từ ngày này; nếu giữa tháng mới dọn vào, tháng đầu có thể chỉ tính tiền thuê theo số ngày (prorated rent). Điện nước và internet cũng đăng ký mở từ ngày này.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Available nowcó thể dọn vào ngay
  • Lease start datengày bắt đầu hợp đồng
  • Move-in inspectionkiểm tra tình trạng nhà khi dọn vào
  • Keyschìa khóa
  • Move-out datengày dọn đi

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: MaintenanceNext: Maintenance