1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Maintenance
MAYN-tuh-nuns
sửa chữa, bảo trì
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Trang web hoặc app dành cho cư dân (Resident Portal)
- Hợp đồng thuê nhà (lease)
- Bảng trước cửa văn phòng quản lý
- Tin nhắn văn phòng quản lý gửi
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Bộ phận lo sửa chữa trong khu căn hộ, cũng dùng để chỉ việc “báo sửa chữa”. Vòi nước rỉ, máy lạnh không mát thì thường bạn điền một maintenance request trên trang web dành cho cư dân, hoặc gọi cho văn phòng quản lý. Cái nào chủ nhà sửa, cái nào bạn chịu thì xem hợp đồng của bạn.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Ở khu căn hộ, maintenance là “báo sửa, sửa chữa”, đồ hư mới gọi; ở tiệm sửa xe, đó là “bảo dưỡng định kỳ”, xe không hư cũng phải làm. Thấy từ này thì xem tình huống trước đã.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Maintenance requestphiếu yêu cầu sửa chữa
- Work orderphiếu công việc sửa chữa
- Emergency maintenancesửa chữa khẩn cấp
- Permission to enterđồng ý cho nhân viên bảo trì vào nhà
- Leakrò rỉ nước
Đang mở bài này…Opening this lesson…