Utilities
yoo-TIL-ih-teez
tiền điện, nước, gas (phí tiện ích)
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Tin cho thuê nhà
- Hợp đồng thuê nhà (lease)
- Bảng kê tiền thuê hằng tháng
- Danh sách giấy tờ chứng minh địa chỉ (utility bill)
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Các khoản phí khi ở trong nhà như nước, điện, gas, thu gom rác; đôi khi tính cả internet. Tiền thuê chưa chắc đã gồm những khoản này, phải xem hợp đồng ghi ai trả; khoản nào không gồm thì thường bạn phải tự đăng ký mở dịch vụ và trả riêng mỗi tháng.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Utilities included không có nghĩa là khoản nào cũng gồm. Thường gặp là chỉ gồm water và trash, còn điện và internet vẫn tự trả. Hãy xem tin cho thuê hoặc hợp đồng liệt kê những khoản nào.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Utilities includedtiền thuê đã gồm điện nước, gas
- Electrictiền điện
- Gasgas (khí đốt, không phải xăng)
- Sewerphí xử lý nước thải
- Utility billhóa đơn điện nước
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Landlord
“Utilities aren't included, so you'll need to set up electricity and internet.”
Tiền thuê không gồm điện nước, gas, nên bạn sẽ phải tự đăng ký điện và internet.
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- Utilities aren't includedkhông gồm điện nước, gas
- set up electricityđăng ký mở dịch vụ điện
You can sayBạn có thể nói
Are utilities included?
Tiền thuê có gồm điện nước không?
Which utilities do I pay?
Tôi phải tự trả những khoản nào?
About how much a month?
Một tháng khoảng bao nhiêu?
Quick checkThử thực chiến
Bạn gọi điện hỏi về một căn hộ, chủ nhà cho biết tiền thuê đã gồm những gì.
Landlord nói:Landlord says:
“Water and trash are included. You pay electric and internet.”