1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Reservation
rez-er-VAY-shun
đặt trước, đặt chỗ
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Email xác nhận đặt phòng và thuê xe
- Quầy đón khách ở cửa nhà hàng
- quầy lễ tân khách sạn
- Trang đặt vé của điểm tham quan
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Đặt trước, đặt chỗ. Khách sạn, nhà hàng, thuê xe, điểm tham quan đều dùng từ này. Đặt xong bạn sẽ nhận được email xác nhận, trong đó có confirmation number (mã xác nhận); đến nơi chỉ cần nói họ của mình hoặc đưa mã này là được.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Tiếng Anh tách thành hai từ: đặt phòng, đặt bàn, đặt xe là reservation; còn hẹn giờ đi khám bác sĩ hay đi làm giấy tờ là appointment.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Confirmation numbermã xác nhận
- Bookingđặt phòng, đặt vé (cũng là reservation)
- Under the nameđặt dưới tên nào
- Party of fourbốn người (nhà hàng hỏi số người)
- Walk-inđến thẳng, không đặt trước
2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Front desk
“What name is the reservation under?”
Bạn đặt phòng dưới tên nào?
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- nametên
- reservationthông tin đặt phòng
- underđặt dưới (tên nào)
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.
You can sayBạn có thể nói
I have a reservation.
Tôi có đặt trước.
It's under Chen.
Tôi đặt dưới họ Chen.
Here's my confirmation number.
Đây là mã xác nhận của tôi.
4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.
Quick checkThử thực chiến
Bạn bước vào một nhà hàng, nhân viên đón khách ở cửa ngẩng lên hỏi bạn.
Host nói:Host says:
“Do you have a reservation?”