1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Beneficiary

ben-uh-FISH-ee-air-ee

người thụ hưởng

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Ô họ tên trên thư thông báo của Sở Di trú
  • Mẫu đơn petition
  • Mẫu đơn của ngân hàng và bảo hiểm

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Trên giấy tờ di trú, petition được nộp cho ai thì người đó là beneficiary. Khi chủ lao động nộp cho nhân viên, nhân viên là beneficiary; khi người nhà nộp cho thân nhân, thân nhân là beneficiary. Ô Beneficiary trên thư thông báo ghi họ tên của chính người này.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Trên mẫu đơn của ngân hàng và bảo hiểm, beneficiary là “người thụ hưởng”, tức người sau này nhận tiền. Trên giấy tờ di trú, đó là bên được người khác nộp petition cho. Cùng một từ, hai hoàn cảnh.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Petitionerbên nộp petition
  • Sponsorbên bảo lãnh
  • Petitionđơn do bên bảo lãnh nộp

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Adjustment of StatusNext: Adjustment of Status

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.