Trong “Kết hôn”In Marriage

Ceremony

SAIR-uh-moh-nee

lễ kết hôn

Bạn sẽ thấy Ceremony ở đâu?Where will you see Ceremony?

  • Trang đặt lịch hẹn của văn phòng county
  • Email xác nhận lịch hẹn
  • Thiệp cưới (invitation)

Ceremony nghĩa là gì?What does Ceremony mean?

Buổi lễ chính thức xác lập hôn nhân, thường do người chủ trì (officiant) hướng dẫn hai bạn đọc lời thề nguyện. Có văn phòng county làm được civil ceremony đơn giản, bạn cũng có thể làm lễ ở nơi khác; ai được phép chủ trì thì mỗi tiểu bang, mỗi county quy định khác nhau.

Ceremony thường bị hiểu lầm thành gì?What is Ceremony often mistaken for?

Ceremony là chính buổi lễ, Reception là tiệc cưới sau buổi lễ. Trên thiệp cưới, hai từ này thường viết riêng, giờ và địa điểm có thể khác nhau.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Civil ceremonylễ kết hôn dân sự
  • Officiantngười chủ trì hôn lễ
  • Vowslời thề nguyện
  • Receptiontiệc cưới sau buổi lễ
  • Solemnizechủ trì buổi lễ để chính thức xác lập hôn nhân

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete