1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Contingency

kun-TIN-jen-see

điều kiện kèm theo

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Điều khoản trong hồ sơ đề nghị mua (offer)
  • hợp đồng mua bán
  • Trạng thái trên trang đăng bán nhà (Contingent)
  • Email của người môi giới

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Điều kiện ghi trong đề nghị mua: điều kiện này phải được đáp ứng thì giao dịch mới đi tiếp. Thường gặp là kiểm tra nhà, thẩm định giá và khoản vay. Nếu điều kiện không được đáp ứng thì xử lý thế nào, hạn chót là ngày nào, tất cả đều ghi trong hợp đồng.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Contingency không phải tình huống khẩn cấp, cũng không phải khoản phí phát sinh. Đó là điều kiện trong hợp đồng kiểu “việc này đạt thì giao dịch mới tiếp tục”. Contingent trên trang đăng bán nghĩa là bên bán đã chấp nhận đề nghị mua, nhưng các điều kiện chưa hoàn thành hết.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Contingentcó điều kiện kèm theo, chưa hoàn tất
  • Inspection contingencyđiều kiện về kiểm tra nhà
  • Loan contingencyđiều kiện về khoản vay
  • Appraisal contingencyđiều kiện về thẩm định giá
  • Remove contingenciesgỡ bỏ điều kiện kèm theo

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: InspectionNext: Inspection