Marriage License
MAIR-ij LY-sens
giấy phép kết hôn
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Quầy và trang web của văn phòng county
- Tiêu đề đơn xin kết hôn
- Giấy tờ người chủ trì hôn lễ dặn bạn mang theo
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Giấy phép xin ở văn phòng của county trước khi kết hôn, có nghĩa là “hai bạn được phép kết hôn”. Nó không phải giấy chứng minh đã kết hôn. Cách xin, lệ phí và thời hạn hiệu lực thì mỗi tiểu bang, mỗi county quy định khác nhau.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Có Marriage License chưa có nghĩa là đã kết hôn. License là giấy phép trước khi cưới; Marriage Certificate, có sau khi làm lễ xong và giấy tờ đã được đăng ký, mới là giấy chứng minh đã kết hôn.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- County Clerkvăn phòng county cấp giấy phép kết hôn
- Issuedđã cấp
- Expireshết hạn
- Officiantngười chủ trì hôn lễ

Racco nóiRacco saysLãng mạn là chuyện của hai bạn. County chỉ quan tâm giấy tờ ký có đúng không.
You may hearBạn có thể sẽ nghe
Clerk
“Are you here for a marriage license?”
Hai bạn đến để xin giấy phép kết hôn phải không?
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- here forđến để làm
- marriage licensegiấy phép kết hôn
You can sayBạn có thể nói
Yes, we'd like a marriage license.
Đúng rồi, chúng tôi muốn xin giấy phép kết hôn.
We have an appointment.
Chúng tôi có hẹn trước.
What do we need to bring?
Chúng tôi cần mang theo những gì?
Quick checkThử thực chiến
Bạn và nửa kia bước vào văn phòng county, nhân viên ngẩng lên hỏi hai bạn.
Clerk nói:Clerk says:
“Are you applying for a license or picking up a certificate?”