1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Name Change
naym chaynj
đổi họ tên
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Đơn xin Marriage License
- Mẫu đơn của Social Security và DMV
- Mẫu đơn của ngân hàng và phòng nhân sự công ty
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Sau khi kết hôn, đổi họ trên giấy tờ sang họ mới. Ở Mỹ, họ trên giấy tờ không tự động đổi chỉ vì bạn kết hôn; đổi hay không là do bạn quyết định. Nếu đổi, các cơ quan thường sẽ yêu cầu xem Marriage Certificate; thủ tục mỗi tiểu bang một khác.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Maiden Name trên mẫu đơn là “họ trước khi kết hôn”, không phải bảo bạn đổi tên. Câu hỏi bảo mật Mother's maiden name của ngân hàng là hỏi họ của mẹ bạn trước khi kết hôn.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Maiden Namehọ trước khi kết hôn
- Legal Namehọ tên chính thức trên giấy tờ
- Last Namehọ
- Former Namehọ tên từng dùng trước đây
- Hyphenatedhai họ nối với nhau bằng dấu gạch nối

Racco nóiRacco saysĐổi một cái họ thôi mà số nơi phải báo còn nhiều hơn khách dự đám cưới.
Đang mở bài này…Opening this lesson…