1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Application Fee
ap-lih-KAY-shun fee
phí nộp đơn
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Tin cho thuê nhà
- Đơn xin thuê nhà
- Trang thanh toán khi nộp đơn trực tuyến
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Khoản lệ phí trả khi nộp đơn xin thuê nhà, chủ nhà dùng để kiểm tra tín dụng và lý lịch của bạn. Thường mỗi người lớn nộp đơn trả một lần, không thuê được thì phần lớn cũng không hoàn lại. Số tiền và có được hoàn hay không thì mỗi tiểu bang quy định khác nhau, bạn có thể hỏi trước khi trả.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Application fee không phải là tiền đặt cọc. Đó là lệ phí trả khi nộp đơn, thường không được trừ vào tiền thuê; security deposit mới là khoản có thể được trả lại sau khi bạn dọn đi.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Non-refundablekhông hoàn lại
- Per adultmỗi người lớn
- Screening feephí xét duyệt (một tên gọi khác)
- Holding deposittiền cọc giữ chỗ
- Admin feephí hành chính

Racco nóiRacco saysChưa dọn vào ở đã phải trả một khoản “xin hãy xem xét tôi”. Bước đầu tiên khi thuê nhà ở Mỹ là trả tiền.
Đang mở bài này…Opening this lesson…