1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Lease

leess

hợp đồng thuê nhà

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Tin cho thuê nhà (12-month lease)
  • Trang đầu của hợp đồng thuê nhà
  • Email mời ký hợp đồng do văn phòng quản lý gửi
  • Trang ký tên trực tuyến

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Bản hợp đồng thuê nhà bạn ký với chủ nhà, trong đó ghi thuê bao lâu, mỗi tháng trả bao nhiêu, điện nước ai trả. Ký rồi thì hai bên đều phải làm đúng những gì đã ghi; muốn dọn đi sớm thì tính thế nào cũng xem trong bản này.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Lease là cả bản hợp đồng, không phải số tiền thuê; tiền thuê nhà là rent. 12-month lease trên tin cho thuê nghĩa là hợp đồng ký một lần 12 tháng, không phải trả một lần tiền của 12 tháng.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Lease termthời hạn thuê
  • 12-month leasehợp đồng thuê ký một lần 12 tháng
  • Month-to-monththuê tiếp từng tháng một
  • Renewalgia hạn hợp đồng
  • Break the leasechấm dứt hợp đồng trước hạn

Racco nóiRacco saysHợp đồng thuê nhà dài cả chục trang, còn chủ nhà giới thiệu có ba mươi giây. Phần còn lại đều in trên giấy hết.

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Leasing agent

“It's a 12-month lease, and you can sign it online.”

Hợp đồng thuê là 12 tháng, và bạn có thể ký trên mạng.

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • 12-month leasehợp đồng thuê 12 tháng
  • sign it onlineký trên mạng
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

How long is the lease?

Hợp đồng thuê kéo dài bao lâu?

Can I read the lease first?

Tôi đọc hợp đồng trước được không?

Can I get a copy?

Cho tôi xin một bản được không?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Đơn của bạn đã được duyệt, văn phòng quản lý gọi điện nói về việc ký hợp đồng.

Leasing agent nói:Leasing agent says:

“The lease starts on the first, so please sign it by Friday.”