Absence
AB-sens
vắng mặt
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- cuộc gọi hoặc tin nhắn thông báo tự động của trường
- App phụ huynh
- mẫu đơn xin nghỉ học (absence form)
- mục chuyên cần trên phiếu điểm
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Con đáng lẽ phải đến trường mà không đến thì bị ghi một lần absence. Khi con bị bệnh hoặc có việc không đi học được, trường muốn phụ huynh chủ động báo; báo qua điện thoại, email hay App thì mỗi trường làm một kiểu.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Chữ excused trong Excused absence không có nghĩa là “được tha lỗi”. Đó là lần nghỉ học có lý do được trường chấp nhận; unexcused là nghỉ mà không báo hoặc lý do không được chấp nhận. Hai loại này được ghi riêng.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Absentkhông đến, vắng mặt
- Excused absencenghỉ học có lý do được trường chấp nhận
- Unexcused absencenghỉ học không báo hoặc lý do không được chấp nhận
- Tardyđi học trễ
- Doctor's notegiấy xác nhận của bác sĩ
You may hearBạn có thể sẽ nghe
School phone line
“To report an absence, press one.”
Để báo nghỉ học, xin bấm phím 1.
Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này
- report an absencebáo vắng mặt (xin nghỉ học)
- press onebấm phím 1
You can sayBạn có thể nói
My son is sick today.
Hôm nay con trai tôi bị bệnh.
She'll be absent tomorrow.
Ngày mai con gái tôi sẽ nghỉ học.
I'm calling to report an absence.
Tôi gọi để báo con nghỉ học.
Quick checkThử thực chiến
Mười giờ sáng, điện thoại của bạn reo: đó là cuộc gọi tự động từ trường.
Automated call nói:Automated call says:
“Your child was marked absent today. Please call the office.”