1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Permission Slip

per-MISH-un slip

giấy cho phép của phụ huynh

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • tờ giấy con mang về trong cặp
  • email giáo viên gửi
  • biểu mẫu điện tử trên App phụ huynh
  • thông báo về chuyến dã ngoại (field trip)

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Tờ giấy trường xin phụ huynh ký tên đồng ý trước khi đưa các con đi dã ngoại hoặc tham gia hoạt động đặc biệt. Nếu bạn không ký và nộp lại, hôm đó con có thể không được đi cùng.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Slip ở đây là “một tờ giấy nhỏ”, không phải trượt ngã. Thấy permission slip thì điều quan trọng là phải ký tên và nộp lại; chỉ đọc qua thì chưa tính.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Field tripchuyến dã ngoại của trường
  • Parent signaturechữ ký của phụ huynh
  • Return bynộp lại trước ngày này
  • Chaperonephụ huynh đi theo phụ giúp

Racco nóiRacco saysTrước khi đưa các con ra ngoài, trường học ở Mỹ phải gom đủ chữ ký của phụ huynh cả lớp. Trạm dừng đầu tiên của chuyến dã ngoại, thật ra là bàn ăn nhà bạn.

2 / 4Nghe hiểuUnderstandNgười ta nói cả một câu, mình bắt được từ khóa.They say a whole sentence. I catch the keyword.

You may hearBạn có thể sẽ nghe

Teacher

“Please sign the permission slip and send it back by Friday.”

Xin ký vào giấy cho phép và gửi lại chậm nhất là thứ Sáu.

Listen for these wordsKhông hiểu cả câu cũng không sao, cứ bắt mấy từ này

  • signchữ ký
  • permission slipgiấy cho phép của phụ huynh
  • by Fridaychậm nhất là thứ Sáu
3 / 4Mở lờiSayKhông cần nói hoàn hảo, mình có sẵn một câu đơn giản nhất.It doesn't have to be perfect. I have one simple line.

You can sayBạn có thể nói

Where do I sign?

Tôi ký ở đâu?

When is it due?

Khi nào phải nộp?

Can I pay online?

Tôi trả tiền trên mạng được không?

4 / 4Thực chiếnSurviveKhi gặp thật, mình biết chuyện gì đang diễn ra.When it really happens, I know what's going on.

Quick checkThử thực chiến

Sau khi con đi học về, giáo viên gửi cho bạn một tin nhắn trên App của lớp.

Teacher nói:Teacher says:

“We still need your signed permission slip for Thursday's field trip.”