1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Admission

ad-MISH-un

cho phép nhập cảnh

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Bản ghi I-94 (Class of Admission)
  • Dấu nhập cảnh trong hộ chiếu (ADMITTED, hiện nay khi nhập cảnh phần lớn không còn đóng)
  • Mẫu đơn của Sở Di trú

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Sau khi xem hộ chiếu và giấy tờ của bạn, viên chức kiểm tra nhập cảnh chính thức cho phép bạn vào nước Mỹ; việc này gọi là admission. Class of Admission trên I-94 dùng chính từ này. Dấu nhập cảnh ADMITTED trong hộ chiếu thì hiện nay khi nhập cảnh phần lớn không còn đóng nữa.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Cùng một từ, đổi chỗ là đổi nghĩa. Admission ở bảo tàng là vé vào cửa, Admissions ở trường đại học là tuyển sinh, Admission ở bệnh viện là làm thủ tục nhập viện. Chỉ trên giấy tờ nhập cảnh, nó mới có nghĩa là “cho phép nhập cảnh”.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Admittedđã được cho phép nhập cảnh
  • Class of Admissiondiện di trú lúc nhập cảnh
  • Admit Until Datengày cuối được ở lại trong lần nhập cảnh này
  • Inspectionkiểm tra khi nhập cảnh

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: Expiration DateNext: Expiration Date

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.