1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Expiration Date

ek-spuh-RAY-shun dayt

ngày hết hạn

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Hộ chiếu và visa
  • Thẻ giấy phép làm việc và thẻ xanh
  • bằng lái xe
  • Ô thông tin hộ chiếu trên mẫu đơn trực tuyến

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Ngày một giấy tờ hoặc một tấm thẻ hết hiệu lực. Hộ chiếu, visa, thẻ giấy phép làm việc, bằng lái xe mỗi thứ có một ngày riêng, tách biệt với nhau; trên thẻ thường viết tắt là EXP hoặc Expires. Còn một ngày cụ thể có ý nghĩa gì với hồ sơ của bạn thì hãy hỏi luật sư di trú có giấy phép hành nghề.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Ở Mỹ, ngày tháng viết theo thứ tự tháng/ngày/năm. 05/06/2027 là ngày 6 tháng 5, không phải ngày 5 tháng 6. Ngoài ra, ô tương ứng trên I-94 gọi là Admit Until Date; còn OMB Expiration Date in chữ nhỏ trên trang I-94 là thời hạn của chính mẫu đơn, không phải ngày cuối bạn được ở lại.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Issue Datengày cấp
  • Card Expiresngày thẻ hết hạn
  • EXPviết tắt của ngày hết hạn
  • Valid Fromcó hiệu lực từ ngày này
  • Expiredđã hết hạn

Racco nóiRacco saysTháng, ngày, năm. Hầu hết thế giới không xếp kiểu này, riêng Mỹ thì nhất quyết xếp kiểu này.

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: PetitionNext: Petition

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.