1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Applicant

AP-lih-kunt

người nộp đơn

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Ô chữ ký trên mẫu đơn của Sở Di trú
  • Ô họ tên trên thư thông báo
  • Đơn xin thuê nhà, đơn xin việc

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Người nộp đơn. Các ô ghi Applicant trên mẫu đơn là chỗ điền thông tin của chính người nộp đơn; Applicant's Signature là chỗ người nộp đơn tự ký tên. Người giúp thông dịch hoặc điền đơn hộ thì có ô riêng trên mẫu đơn: Interpreter và Preparer.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Applicant và Beneficiary là hai ô khác nhau. Applicant là bên tự mình nộp đơn; Beneficiary là bên được người khác nộp petition cho. Cùng một người, trên giấy tờ này là Beneficiary, trên giấy tờ khác có thể là Applicant.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Petitionerbên nộp petition
  • Interpreterthông dịch viên
  • Preparerngười điền đơn hộ
  • Signaturechữ ký

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: BeneficiaryNext: Beneficiary

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.