Applicant
AP-lih-kunt
người nộp đơn
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- Ô chữ ký trên mẫu đơn của Sở Di trú
- Ô họ tên trên thư thông báo
- Đơn xin thuê nhà, đơn xin việc
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Người nộp đơn. Các ô ghi Applicant trên mẫu đơn là chỗ điền thông tin của chính người nộp đơn; Applicant's Signature là chỗ người nộp đơn tự ký tên. Người giúp thông dịch hoặc điền đơn hộ thì có ô riêng trên mẫu đơn: Interpreter và Preparer.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Applicant và Beneficiary là hai ô khác nhau. Applicant là bên tự mình nộp đơn; Beneficiary là bên được người khác nộp petition cho. Cùng một người, trên giấy tờ này là Beneficiary, trên giấy tờ khác có thể là Applicant.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Petitionerbên nộp petition
- Interpreterthông dịch viên
- Preparerngười điền đơn hộ
- Signaturechữ ký
Đang mở bài này…Opening this lesson…
This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.