1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Petition

puh-TISH-un

đơn bảo lãnh

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • Tiêu đề mẫu đơn của Sở Di trú
  • Thư thông báo Sở Di trú gửi đến
  • Email của luật sư hoặc phòng nhân sự công ty

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Một đơn yêu cầu nộp lên Sở Di trú (USCIS), thường do sponsor (ví dụ chủ lao động hoặc người thân) nộp thay cho một người khác. Bên nộp đơn gọi là petitioner, bên được bảo lãnh gọi là beneficiary.

Common mistakeHiểu lầm thường gặp

Petition và Application trong tiếng Việt đều hay gọi chung là “đơn”, nhưng trên giấy tờ di trú là hai loại mẫu đơn khác nhau. Petition thường do sponsor nộp thay cho một người khác; Application thường do chính người xin tự nộp.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Petitionerbên nộp petition
  • Sponsorbên bảo lãnh (chủ lao động hoặc người thân)
  • Applicationđơn xin do chính người xin tự nộp
  • USCISSở Di trú Mỹ

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: ApplicantNext: Applicant

This course teaches English terminology and general understanding only. It is not legal advice.
Chủ đề này chỉ dạy từ ngữ tiếng Anh và cách hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Về hồ sơ của riêng bạn, hãy xác nhận với luật sư di trú có giấy phép hành nghề.