Trong “Tín dụng”In Credit
Debit
DEB-it
thanh toán bằng thẻ ghi nợ
Bạn sẽ thấy Debit ở đâu?Where will you see Debit?
- Màn hình máy quẹt thẻ ở quầy tính tiền
- Mặt thẻ ghi nợ
- Máy rút tiền ATM
- Lịch sử giao dịch của tài khoản ngân hàng
Debit nghĩa là gì?What does Debit mean?
Trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của bạn. Debit card tiêu chính tiền của bạn trong tài khoản, quẹt xong là số dư giảm đi; credit card là vay ngân hàng trước, sau đó mới trả. Chọn Debit trên máy quẹt thẻ thì thường bạn phải nhập mật mã của thẻ (PIN).
Debit thường bị hiểu lầm thành gì?What is Debit often mistaken for?
Nhân viên hỏi “Debit or credit?” là hỏi thẻ này sẽ được trừ tiền theo cách nào, không phải hỏi bạn có tín dụng hay không. Ngoài ra, trong lịch sử giao dịch của tài khoản ngân hàng, debit là “một khoản tiền bị trừ đi”, còn credit là “một khoản tiền được cộng vào”.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Debit cardthẻ ghi nợ
- PINmật mã thẻ
- Cash backrút tiền mặt luôn khi tính tiền
- Insufficient fundstài khoản không đủ tiền
Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete
Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words