Trong “Du lịch”In Travel / Tour

Delayed

dih-LAYD

bị trễ

Bạn sẽ thấy Delayed ở đâu?Where will you see Delayed?

  • Bảng thông tin chuyến bay ở sân bay
  • Tin nhắn và thông báo từ App của hãng hàng không
  • Màn hình ở cổng lên máy bay
  • Màn hình giờ tàu xe ở ga tàu và bến xe buýt

Delayed nghĩa là gì?What does Delayed mean?

Bị trễ. Chuyến bay, tàu hỏa, xe buýt khởi hành muộn hơn giờ dự định. Ngoài chữ Delayed, bảng thông tin thường ghi giờ mới; App và tin nhắn của hãng hàng không cũng sẽ báo. Khi chuyến bay trễ, cổng lên máy bay có thể đổi theo, bạn nên xem bảng thêm vài lần.

Delayed thường bị hiểu lầm thành gì?What is Delayed often mistaken for?

Delayed là khởi hành muộn, chuyến bay vẫn còn; Canceled mới là không bay nữa. Khi bảng ghi Delayed, giờ bay vẫn có thể đổi sớm lên hoặc lùi thêm; đi quá xa cổng lên máy bay thì dễ bị lỡ.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • On timeđúng giờ
  • Canceledbị hủy (không bay nữa)
  • Gate changeđổi cổng lên máy bay
  • New departure timegiờ khởi hành mới
  • Rebookđổi sang chuyến bay khác

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete

Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words