Trong “Visa và di trú”In Visa & Immigration

Employment Authorization

em-PLOY-ment aw-thur-uh-ZAY-shun

giấy phép làm việc

Bạn sẽ thấy Employment Authorization ở đâu?Where will you see Employment Authorization?

  • Thẻ giấy phép làm việc (EAD)
  • Tiêu đề Form I-765
  • Form I-9 điền khi nhận việc
  • Thư thông báo của Sở Di trú

Employment Authorization nghĩa là gì?What does Employment Authorization mean?

Giấy phép do Sở Di trú cấp, cho phép làm việc tại Mỹ. Sau khi được chấp thuận, bạn nhận một tấm thẻ gọi là EAD (Employment Authorization Document); trên thẻ in mã diện (Category) và ngày hết hạn (Card Expires).

Employment Authorization thường bị hiểu lầm thành gì?What is Employment Authorization often mistaken for?

Employment Authorization và Employment Verification trông rất giống nhau nhưng là hai chuyện khác nhau. Authorization là giấy phép làm việc; còn employment verification khi thuê nhà hoặc vay tiền là việc bên kia xác nhận với công ty rằng bạn đang làm ở đó.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • EADthẻ giấy phép làm việc
  • Work Permitcách nói thông thường của giấy phép làm việc
  • Categorymã diện
  • Card Expiresngày thẻ hết hạn
  • Form I-9mẫu xác minh quyền làm việc khi nhận việc

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete