1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.

Customer Service

KUS-tuh-mer SUR-vis

dịch vụ chăm sóc khách hàng

Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu

  • quầy dịch vụ gần lối vào cửa hàng
  • số điện thoại trên biên lai và hóa đơn
  • mục Contact Us ở cuối trang web
  • khung trò chuyện trực tuyến trong App (Chat)

What it actually meansNói cho dễ hiểu

Bộ phận giúp khách giải quyết vấn đề. Trong tiệm, đó là một quầy lo việc trả hàng, lấy hàng, kiểm tra giá; qua điện thoại và trang web, đó là đường dây hỗ trợ hoặc khung trò chuyện trực tuyến. Gọi điện thì thường phải nghe menu thoại trước; nói “representative” hoặc bấm phím 0 thì thường được chuyển cho người thật.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Representativenhân viên chăm sóc khách hàng
  • Help Deskquầy hỗ trợ
  • Contact Usliên hệ với chúng tôi
  • Chattrò chuyện trực tuyến
  • Case Numbermã số hồ sơ

Đang mở bài này…Opening this lesson…

Bài tiếp theo: HoldNext: Hold