1 / 4Nhận raRecognizeThấy chữ tiếng Anh này, mình biết đại khái nó là gì.I see it, and I know roughly what it is.
Hold
hohld
giữ máy chờ
Where you'll see itBạn sẽ thấy ở đâu
- khi gọi tổng đài chăm sóc khách hàng
- khi gọi đến phòng khám và nhà thuốc
- Lịch sử giao dịch của tài khoản ngân hàng
- khi cửa hàng giữ hàng lại cho bạn
What it actually meansNói cho dễ hiểu
Qua điện thoại, hold là xin bạn đừng cúp máy mà giữ máy chờ. Sau khi nhân viên nói “Can I put you on hold?”, bạn sẽ nghe nhạc hoặc lời ghi âm; đó không phải bị ngắt cuộc gọi, họ sẽ quay lại. Thời gian chờ có thể rất lâu; có công ty cho bạn chọn callback để họ gọi lại cho bạn.
Common mistakeHiểu lầm thường gặp
Hold ở mỗi nơi có nghĩa khác nhau. Qua điện thoại là “giữ máy chờ”; hold trong tài khoản ngân hàng là một khoản tiền đang tạm bị giữ, chưa dùng được; còn cửa hàng nói put it on hold là giữ món hàng lại cho bạn.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Please Holdxin chờ một chút, đừng cúp máy
- On Holdđang chờ máy
- Hold Onchờ một chút
- Callbackbên kia gọi lại
- Transferchuyển máy sang bộ phận khác

Racco nóiRacco says“Cuộc gọi của quý khách rất quan trọng với chúng tôi”, quan trọng đến mức phải nghe nhạc chờ hai mươi phút trước đã.
Đang mở bài này…Opening this lesson…