Trong “Đời sống hằng ngày”In Everyday America

Cashier

ka-SHEER

quầy tính tiền

Bạn sẽ thấy Cashier ở đâu?Where will you see Cashier?

  • phía trên khu tính tiền trong cửa hàng
  • dòng “See Cashier” trên máy bơm xăng
  • quầy trả tiền ở bãi đậu xe
  • quầy đóng tiền ở bệnh viện và cơ quan chính phủ

Cashier nghĩa là gì?What does Cashier mean?

Nhân viên thu tiền, cũng chỉ luôn quầy thu tiền. Bảng ghi CASHIER nghĩa là “trả tiền ở đây”. Khi máy hiện See Cashier, tức là bạn cần tìm nhân viên để giải quyết; lý do thường gặp là thẻ quẹt không được hoặc cần nhân viên xác nhận.

Cashier thường bị hiểu lầm thành gì?What is Cashier often mistaken for?

Cashier không có nghĩa là “chỉ nhận tiền mặt”, trả bằng thẻ cũng ở quầy này; chỗ chỉ nhận tiền mặt sẽ ghi Cash Only. Cashier's Check ở ngân hàng là séc do chính ngân hàng phát hành, không liên quan gì đến cashier trong tiệm.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Checkout(khu) tính tiền
  • Self-Checkouttự tính tiền
  • Registermáy tính tiền, quầy tính tiền
  • Next in Linengười tiếp theo
  • Cash Onlychỉ nhận tiền mặt

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete

Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words