Trong “Đời sống hằng ngày”In Everyday America

Receipt

rih-SEET

biên lai

Bạn sẽ thấy Receipt ở đâu?Where will you see Receipt?

  • quầy tính tiền
  • màn hình máy tự tính tiền
  • biên lai điện tử trong email
  • quầy trả hàng
  • bìa kẹp hóa đơn ở nhà hàng

Receipt nghĩa là gì?What does Receipt mean?

Tờ giấy bạn nhận được sau khi trả tiền, ghi rõ bạn đã mua gì và trả bao nhiêu. Bạn sẽ cần nó khi trả hàng, đổi hàng hoặc xin hoàn lại chi phí. Nhiều tiệm sẽ hỏi bạn muốn lấy bản giấy, gửi qua email hay không cần.

Receipt thường bị hiểu lầm thành gì?What is Receipt often mistaken for?

Check là hóa đơn trước khi trả tiền, Receipt là biên lai sau khi trả tiền. Ở nhà hàng, muốn tính tiền thì nói “Check, please”, không phải “Receipt, please”.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Subtotaltạm tính trước thuế
  • Taxtiền thuế
  • Totaltổng cộng
  • Email Receiptbiên lai gửi qua email
  • Gift Receiptbiên lai tặng quà (không in giá)

Racco nóiRacco saysMua một thanh kẹo cao su mà biên lai dài đến mức quàng cổ làm khăn được.

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveMiễn phíFree

Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words