Trong “Du lịch”In Travel / Tour

Entrance

EN-truns

lối vào

Bạn sẽ thấy Entrance ở đâu?Where will you see Entrance?

  • Cổng chính của điểm tham quan và bảo tàng
  • Lối xe vào bãi đậu xe
  • Cửa trung tâm mua sắm và siêu thị
  • Trên vé vào sân vận động và vé hòa nhạc

Entrance nghĩa là gì?What does Entrance mean?

Lối vào. Điểm tham quan, bãi đậu xe, cửa hàng lớn đều chia Entrance (vào) và Exit (ra); đi nhầm bên thì cửa có thể không mở. Lối vào các điểm tham quan lớn thường có bag check (kiểm tra túi xách), có nơi còn quy định kích cỡ túi.

Entrance thường bị hiểu lầm thành gì?What is Entrance often mistaken for?

Entrance Only là “chỉ được vào, không được ra”, không phải “chỉ có một lối vào này”. Ngoài ra, Entrance Fee và Admission đều là phí vào cửa, cả hai cách viết bạn đều sẽ gặp.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Main Entrancecổng chính
  • Enterđi vào
  • Do Not Enterkhông được vào (khi lái xe là cấm chạy vào)
  • Bag Checkkiểm tra túi xách
  • Line starts herexếp hàng từ đây

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete

Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words