Cùng một từ, mỗi nơi lại mang nghĩa khácSame word, different meaning in different places

Trong “Xe cộ và lái xe”In Car & Driving

Ticket

TIK-it

giấy phạt

Bạn sẽ thấy Ticket ở đâu?Where will you see Ticket?

  • Phong bì kẹp dưới cần gạt nước
  • Tờ giấy cảnh sát đưa cho bạn sau khi chặn xe
  • Thư thông báo gửi về nhà
  • Trang web nộp tiền của chính quyền thành phố

Ticket nghĩa là gì?What does Ticket mean?

Giấy phạt bạn nhận khi vi phạm quy định đậu xe hoặc giao thông, tên chính thức là citation. Trên giấy thường ghi lỗi vi phạm, số tiền và thời hạn, cũng ghi cách nộp tiền và cách khiếu nại nếu bạn không đồng ý. Số tiền và thời hạn mỗi nơi một khác, cứ theo đúng nội dung ghi trên giấy.

Ticket thường bị hiểu lầm thành gì?What is Ticket often mistaken for?

Ticket thì phải xem hoàn cảnh. Trên xe hay bên đường, ticket là giấy phạt; ở rạp phim, nhà ga, điểm tham quan, ticket là vé. Nghe “You got a ticket” thì trước hết xem bạn đang ở đâu.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Citationtên chính thức của giấy phạt
  • Violationlỗi vi phạm
  • Finetiền phạt
  • Contestkhiếu nại, không đồng ý với giấy phạt
  • Traffic Schoollớp học an toàn giao thông

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete

Trong “Du lịch”In Travel / Tour

Ticket

TIK-it

vé vào cửa, vé xe

Bạn sẽ thấy Ticket ở đâu?Where will you see Ticket?

  • Quầy bán vé ở điểm tham quan và bảo tàng
  • Máy bán vé ở nhà ga
  • Trang web và App đặt vé
  • Vé điện tử gửi về email

Ticket nghĩa là gì?What does Ticket mean?

Vé. Khi đi du lịch, đó là vé vào cửa, vé xe, vé máy bay; có vé mới được vào cửa hoặc lên xe. Bây giờ nhiều vé là QR code trên điện thoại (e-ticket hoặc mobile ticket), nhân viên ở lối vào quét một cái là bạn vào được.

Ticket thường bị hiểu lầm thành gì?What is Ticket often mistaken for?

Khi đi du lịch, ticket là vé; còn khi lái xe mà nghe I got a ticket thì nghĩa là bị phạt (parking ticket, speeding ticket). Tờ giấy kẹp trên kính chắn gió không phải vé vào cửa.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Admission(phí) vào cửa
  • Box Officequầy bán vé
  • Will Callquầy nhận vé tại chỗ
  • Round-tripvé khứ hồi
  • Sold outđã bán hết

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete