Cùng một từ, mỗi nơi lại mang nghĩa khácSame word, different meaning in different places
Trong “Xe cộ và lái xe”In Car & Driving
Exit
EG-zit
lối ra đường cao tốc
Bạn sẽ thấy Exit ở đâu?Where will you see Exit?
- Biển màu xanh lá phía trên đường cao tốc
- Giọng nói của app chỉ đường
- Chữ EXIT ONLY màu vàng phía trên làn xe
- Biển nhỏ bên cạnh đường dẫn ra
Exit nghĩa là gì?What does Exit mean?
Lối ra khỏi đường cao tốc, phần lớn có đánh số. App chỉ đường nói “Take exit 24B” thì bạn tìm biển màu xanh lá ghi đúng số đó và chuyển sớm sang làn ở phía ấy. Lỡ đi qua thì thường có thể vòng lại ở lối ra tiếp theo.
Exit thường bị hiểu lầm thành gì?What is Exit often mistaken for?
Trên đường cao tốc, EXIT là lối ra khỏi đường cao tốc, phía sau thường có số. Trong tòa nhà, EXIT là biển đèn lối thoát phía trên cửa, chỉ cánh cửa để ra khỏi tòa nhà đó.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Exit Onlylàn này chỉ để ra khỏi đường cao tốc
- Next Exitlối ra tiếp theo
- Off-Rampđường dẫn ra khỏi đường cao tốc
- Keep Rightđi sát bên phải
- Rest Areatrạm dừng nghỉ
Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete
Trong “Du lịch”In Travel / Tour
Exit
EG-zit
lối ra
Bạn sẽ thấy Exit ở đâu?Where will you see Exit?
- Trên cửa ở hành lang và cầu thang khách sạn
- Trung tâm mua sắm, rạp chiếu phim, bảo tàng
- Biển chỉ dẫn ở sân bay và nhà ga
- Sơ đồ lối thoát hiểm sau cửa phòng
Exit nghĩa là gì?What does Exit mean?
Lối ra. Tấm biển EXIT sáng đèn màu đỏ hoặc xanh lá trong tòa nhà chỉ cánh cửa dẫn ra bên ngoài. Cửa nào ghi Emergency Exit Only, Alarm Will Sound thì bình thường không được mở, hễ đẩy là chuông báo động kêu.
Exit thường bị hiểu lầm thành gì?What is Exit often mistaken for?
Trong tòa nhà, Exit là cửa đi ra; trên xa lộ, EXIT 25 là số của lối ra khỏi xa lộ. Ngoài ra, thấy No Re-entry nghĩa là ra khỏi cửa này rồi thì không thể dùng cùng tấm vé đó để vào lại.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Emergency Exitlối thoát hiểm (cửa thoát hiểm)
- Alarm Will Soundmở cửa là chuông báo động kêu
- No Re-entryra rồi không được vào lại
- Exit Onlychỉ được ra, không được vào
- Stairscầu thang
Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete
Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words