Trong “Xe cộ và lái xe”In Car & Driving
Gas
gas
xăng
Bạn sẽ thấy Gas ở đâu?Where will you see Gas?
- Biển dịch vụ màu xanh dương trên đường cao tốc
- Bảng giá ở trạm xăng
- Màn hình trụ bơm xăng
- Hợp đồng thuê xe (phải đổ đầy xăng trước khi trả xe)
Gas nghĩa là gì?What does Gas mean?
Xăng, viết tắt của gasoline. Trạm xăng ở Mỹ phần lớn là tự đổ: bạn quẹt thẻ tại trụ bơm hoặc vào trong tiệm trả tiền trước, chọn loại xăng rồi cầm vòi bơm tự đổ. Giá trên bảng là giá một gallon.
Gas thường bị hiểu lầm thành gì?What is Gas often mistaken for?
Thấy chữ GAS trên đường là trạm xăng, không phải tiệm bán gas nấu ăn. Khí đốt dùng để nấu ăn, sưởi ấm trong nhà cũng gọi là gas, loại đó sẽ xuất hiện trên hóa đơn điện nước, gas.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Regularxăng thường (dùng nhiều nhất)
- Premiumxăng cao cấp
- Dieseldầu diesel
- Pay Insidevào trong tiệm trả tiền
- ZIP Codemã bưu chính (được hỏi khi quẹt thẻ)
Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete
Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words