Trong “Những ngày đầu ở Mỹ”In First Days in America
Phone Number
fohn NUM-ber
số điện thoại
Bạn sẽ thấy Phone Number ở đâu?Where will you see Phone Number?
- Đơn mở tài khoản ngân hàng
- Mẫu đơn thuê nhà và mẫu đơn của trường học
- Màn hình đăng ký trên trang web và App
- Quầy ở phòng khám và nhà thuốc
Phone Number nghĩa là gì?What does Phone Number mean?
Số điện thoại ở Mỹ có 10 chữ số: 3 số đầu là mã vùng (area code), 7 số sau là số máy. Ngân hàng, thuê nhà, trường học, đăng ký trên trang web đều cần số này, mã xác minh cũng được gửi về đây.
Phone Number thường bị hiểu lầm thành gì?What is Phone Number often mistaken for?
Ở Mỹ, số di động và số điện thoại bàn trông giống nhau, đều 10 chữ số, nhìn số không biết là loại nào. Trên mẫu đơn, phải đánh dấu vào ô Mobile hoặc Cell thì mới là số di động. Số +1 ghi thêm phía trước là mã quốc gia của Mỹ, không tính vào 10 chữ số.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Area codemã vùng (3 số đầu)
- Mobile / Cellđiện thoại di động
- Texttin nhắn
- Voicemailhộp thư thoại
- Verification codemã xác minh

Racco nóiRacco saysKhông có số điện thoại Mỹ thì không nhận được mã xác minh, không có mã xác minh thì chẳng đăng ký được gì. Ở đây, cánh cửa vào mọi thứ là một tin nhắn.
Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete
Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words